字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
输肝剖胆
输肝剖胆
Nghĩa
1.比喻对人极为忠诚。
Chữ Hán chứa trong
输
肝
剖
胆
输肝剖胆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台