字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辕轭
辕轭
Nghĩa
1.车前驾牲口的直木和套在牲口脖子上的曲木。借指车子。 2.古代肩舆供抬举用的直木和套在肩膀上的横木(或布带﹑皮带)。
Chữ Hán chứa trong
辕
轭