字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辕门鈇
辕门鈇
Nghĩa
1.官署的腰斩刑具。
Chữ Hán chứa trong
辕
门
鈇