字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辗转
辗转
Nghĩa
①翻来覆去,不能安定辗转不能成寐。也指反覆不定辗转思维。②迁移不定辗转他乡|辗转不可见。也指经过多次转换,不直接辗转托人才买到了这些药。
Chữ Hán chứa trong
辗
转