字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辗转反侧
辗转反侧
Nghĩa
翻来覆去睡不着觉躺在床上辗转反侧,心里七上八下的不能安定。
Chữ Hán chứa trong
辗
转
反
侧