辘辘

Nghĩa

1.象声词。形容车行声。 2.象声词。形容饥饿时肠中虚鸣声。 3.转动貌。 4.井上汲水的工具。

Chữ Hán chứa trong

辘辘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台