字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辘辘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辘辘
辘辘
Nghĩa
1.象声词。形容车行声。 2.象声词。形容饥饿时肠中虚鸣声。 3.转动貌。 4.井上汲水的工具。
Chữ Hán chứa trong
辘