字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辛壬癸甲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辛壬癸甲
辛壬癸甲
Nghĩa
1.典出《书.益稷》﹕"娶于涂山﹐辛壬癸甲"。孔传﹕"﹝夏禹﹞辛日娶妻﹐至于甲日﹐复往治水﹐不以私害公。"后因用"辛壬癸甲"喻指一心为公﹐置个人利益于不顾的精神。
Chữ Hán chứa trong
辛
壬
癸
甲