字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辛夷坞
辛夷坞
Nghĩa
1.唐诗人王维别墅"辋川山庄"胜景之一。坞上植有辛夷﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
辛
夷
坞