字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辛癸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辛癸
辛癸
Nghĩa
1.商纣﹑夏桀的并称。商纣名帝辛﹐夏桀名履癸﹐两人均为有名的暴君。 2.泛指暴君。
Chữ Hán chứa trong
辛
癸