字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辜负
辜负
Nghĩa
对不住(别人的好意、期望或帮助)不~您的期望。也作孤负。
Chữ Hán chứa trong
辜
负