字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辜限 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辜限
辜限
Nghĩa
1.古刑律规定﹐凡殴人致伤﹐官府立限﹐责令被告为伤者治疗﹐其限期称"辜限"。
Chữ Hán chứa trong
辜
限