字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辞不获命
辞不获命
Nghĩa
1.谓辞谢而未获允许。
Chữ Hán chứa trong
辞
不
获
命
辞不获命 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台