字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辞逊
辞逊
Nghĩa
1.言辞谦逊。 2.辞谢推让。
Chữ Hán chứa trong
辞
逊