字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辣菜根子
辣菜根子
Nghĩa
1.犹言泼辣货。
Chữ Hán chứa trong
辣
菜
根
子