字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辣豁豁
辣豁豁
Nghĩa
1.方言。火辣辣地疼痛。
Chữ Hán chứa trong
辣
豁
辣豁豁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台