字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辧饭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辧饭
辧饭
Nghĩa
1.米饭的一种。做法是先将米煮一煮,捞出来放到蒸笼里蒸熟即成。
Chữ Hán chứa trong
辧
饭