字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨利
辨利
Nghĩa
1.言辞流利﹐能言善辩。辨﹐通"辩"。
Chữ Hán chứa trong
辨
利