字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辨合 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨合
辨合
Nghĩa
1.符合﹐契合。指论说的道理与事实相符。辨﹐通"别"。
Chữ Hán chứa trong
辨
合