字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨如悬河
辨如悬河
Nghĩa
1.犹言口若悬河。辨﹐通"辩"。
Chữ Hán chứa trong
辨
如
悬
河