字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨惑
辨惑
Nghĩa
1.辨别疑惑﹐解除疑惑。
Chữ Hán chứa trong
辨
惑