字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨慧
辨慧
Nghĩa
1.聪明而富于辩才。辨﹐通"辩"。
Chữ Hán chứa trong
辨
慧