字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨护
辨护
Nghĩa
1.办理监督。 2.治理修护﹐修治。 3.照顾维护。
Chữ Hán chứa trong
辨
护