字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨物
辨物
Nghĩa
1.分辨事物的种类﹐辨别事物的情况。 2.将货物分门别类。
Chữ Hán chứa trong
辨
物