字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨理
辨理
Nghĩa
1.辨析义理﹐说明道理。 2.辨别是非。 3.申辩。辨﹐通"辩"。
Chữ Hán chứa trong
辨
理