字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨白
辨白
Nghĩa
1.辨析明白﹐分辨清楚。 2.表白。辨﹐通"辩"。 3.说明事实真相﹐用来消除误会或受到的指责。辨﹐通"辩"。
Chữ Hán chứa trong
辨
白