字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨色
辨色
Nghĩa
1.犹黎明。谓天色将明﹐能辨清东西的时候。 2.察看脸色。
Chữ Hán chứa trong
辨
色