字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨论
辨论
Nghĩa
1.把对人进行考查后所作的鉴定加以认真分析。 2.辨析论说。 3.辩驳争论。辨﹐通"辩"。 4.犹议论。辨﹐通"辩"。
Chữ Hán chứa trong
辨
论