字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨证
辨证
Nghĩa
辨证1同‘辩证’①。 辨证2 [biànzhèng]辨别症候~求因ㄧ~论治。也作辨症。
Chữ Hán chứa trong
辨
证