字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨识
辨识
Nghĩa
辨认;识别~足迹 ㄧ烟雨蒙蒙,远处景物~不清。
Chữ Hán chứa trong
辨
识