字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辨颠帖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨颠帖
辨颠帖
Nghĩa
1.宋代书法家米芾被人以颠狂为由弹劾﹐米芾乃上书自辩。辨﹐通"辩"。世称"辨颠帖"。
Chữ Hán chứa trong
辨
颠
帖