字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩圃
辩圃
Nghĩa
1.辩士聚集之所。
Chữ Hán chứa trong
辩
圃
辩圃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台