字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩察
辩察
Nghĩa
1.雄辩而详审。 2.辩者与察士。
Chữ Hán chứa trong
辩
察