字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩才
辩才
Nghĩa
辩论的才能在法庭上,年轻的女律师表现出出众的~。
Chữ Hán chứa trong
辩
才