字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辩才无碍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩才无碍
辩才无碍
Nghĩa
1.佛教语。指佛﹑菩萨等讲解佛法道理圆通﹐言词流畅﹐毫无障碍。 2.泛指能言善辩。
Chữ Hán chứa trong
辩
才
无
碍