字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩护人
辩护人
Nghĩa
受被告人委托或由法院许可或指定,在法庭上为被告人辩护的人。
Chữ Hán chứa trong
辩
护
人