字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩护士
辩护士
Nghĩa
1.即辩护人。超贬义。
Chữ Hán chứa trong
辩
护
士