字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩智
辩智
Nghĩa
1.口才敏捷﹐能说会道。 2.指敏捷的口才。 3.聪明才智。
Chữ Hán chứa trong
辩
智
辩智 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台