字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩证
辩证
Nghĩa
①辨析考证反复~。也作辨证。②合乎辩证法的~关系ㄧ~的统一。
Chữ Hán chứa trong
辩
证