字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩通
辩通
Nghĩa
1.富于辩才而又学问淹贯。 2.指富于辩才而又学问淹贯的人。
Chữ Hán chứa trong
辩
通