字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辩雕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩雕
辩雕
Nghĩa
1.谓以华美的辞藻雕琢﹑修饰。语本《庄子.天道》﹕"辩虽雕万物﹐不自说也。"
Chữ Hán chứa trong
辩
雕