字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩驳
辩驳
Nghĩa
提出理由或根据来否定对方的意见他说的话句句在理,我无法~。
Chữ Hán chứa trong
辩
驳