字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辰参
辰参
Nghĩa
1.指心宿和参宿。两星宿此出彼没,永不相逢。喻人之分离不得相见。 2.喻隔阂。
Chữ Hán chứa trong
辰
参