字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辰旒
辰旒
Nghĩa
1.古代旌旗名。即太常旗。上画日﹑月﹑星,垂十二旒。
Chữ Hán chứa trong
辰
旒