字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
農轲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
農轲
農轲
Nghĩa
1.亦作"輱轲"。亦作"輡轲"。 2.困顿,不得志。 3.坎坷,路不平。
Chữ Hán chứa trong
農
轲