字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边储
边储
Nghĩa
1.亦作"邉储"。 2.指边防用的储备粮食或物资。
Chữ Hán chứa trong
边
储