字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边厢
边厢
Nghĩa
一旁;旁边边厢坐着一个年幼妇人|两边厢是廊庑。
Chữ Hán chứa trong
边
厢