字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边尘不惊
边尘不惊
Nghĩa
1.喻边境安定无战事。
Chữ Hán chứa trong
边
尘
不
惊