字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边患
边患
Nghĩa
〈书〉边疆被侵扰而造成的祸害~频仍。
Chữ Hán chứa trong
边
患