字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
边戍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边戍
边戍
Nghĩa
1.戍边;守卫边疆。 2.守边部队。 3.边疆;边境。
Chữ Hán chứa trong
边
戍