字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边旁
边旁
Nghĩa
1.靠近边界的地方。 2.犹旁边。 3.犹偏旁。
Chữ Hán chứa trong
边
旁
边旁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台